newmarket
newmarket
nju:mɑ:kɪt
nyoomaakit

Định nghĩa và ý nghĩa của "newmarket"trong tiếng Anh

Newmarket
01

áo khoác redingot, áo khoác cưỡi ngựa

a style of men's long, close-fitting overcoat worn for outdoor activities such as hunting or horse riding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
newmarkets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng