Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
newfangled
01
mới lạ, hiện đại
recently invented or introduced, often implying novelty over practicality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most newfangled
so sánh hơn
more newfangled
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite its newfangled design, the device failed to perform any better than the older models.
Mặc cho thiết kế mới lạ của nó, thiết bị không thể hoạt động tốt hơn các mẫu cũ hơn.



























