Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Newburgh
01
Newburgh, một thị trấn trên sông Hudson ở New York; vào năm 1782 và 1783
a town on the Hudson River in New York; in 1782 and 1783 it was George Washington's headquarters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02
một món ăn làm từ hải sản, như tôm hùm
a dish made of seafood, such as lobster, shrimp, or scallops, cooked in a creamy sauce



























