nevermore
ne
ˈnɛ
ne
ver
more
ˌmɔ:
maw
evermore

Định nghĩa và ý nghĩa của "nevermore"trong tiếng Anh

nevermore
01

không bao giờ nữa, mãi mãi không

used to indicate that something will never happen again 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He left her heartbroken, and she knew, nevermore would she trust anyone the same way. 

Anh ta đã để lại trái tim tan nát của cô, và cô biết rằng không bao giờ nữa cô sẽ tin tưởng ai đó theo cách như vậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng