Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neuron
01
nơ-ron, tế bào thần kinh
a cell that is responsible for transmitting nerve impulses between the brain and the rest of the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
neurons
Các ví dụ
A single neuron can connect to thousands of other nerve cells.
Một nơ-ron đơn lẻ có thể kết nối với hàng ngàn tế bào thần kinh khác.
Cây Từ Vựng
neuronal
neuronic
neuron



























