Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neurological
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Neurological exams assess functions such as reflexes, coordination, and cognitive abilities.
Các bài kiểm tra thần kinh đánh giá các chức năng như phản xạ, phối hợp và khả năng nhận thức.
Cây Từ Vựng
neurologically
neurological



























