Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nerves
01
dây thần kinh, lo lắng
an uneasy psychological state
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
dây thần kinh, cảm xúc
control of your emotions
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dây thần kinh, lo lắng
dây thần kinh, cảm xúc