Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nepal
01
Nepal, một quốc gia nhỏ không giáp biển ở châu Á
a small landlocked Asian country high in the Himalayas between India and China
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























