nepal
ne
ni
pal
ˈpɑ:l
paal
nopal

Định nghĩa và ý nghĩa của "nepal"trong tiếng Anh

01

Nepal, một quốc gia nhỏ không giáp biển ở châu Á

a small landlocked Asian country high in the Himalayas between India and China 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng