Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neoliberal
01
tân tự do, chủ nghĩa tân tự do
supporting free markets, economic growth, and traditional liberal values
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Many countries followed neoliberal economic strategies in the 1990s.
Nhiều quốc gia đã theo đuổi các chiến lược kinh tế tân tự do vào những năm 1990.
Neoliberal
01
tân tự do, người tự do theo chủ nghĩa tân tự do
a liberal who subscribes to neoliberalism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
neoliberals



























