Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nemesis
01
Nemesis, nữ thần trừng phạt và báo thù thần thánh
(Greek mythology) the goddess of divine retribution and vengeance
02
kẻ thù không đội trời chung, nemesis
a formidable opponent or persistent force that causes misery, defeat, or downfall
Các ví dụ
Drought proved to be the nemesis of the farming community, leading to widespread famine.
Hạn hán chứng tỏ là kẻ thù không đội trời chung của cộng đồng nông dân, dẫn đến nạn đói lan rộng.



























