Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neighboring
Các ví dụ
The neighboring villages collaborate on community projects to improve infrastructure and services.
Các làng lân cận hợp tác trong các dự án cộng đồng để cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ.
Cây Từ Vựng
neighboring
neighbor



























