neighboring
neigh
ˈneɪ
nei
bo
ring
rɪng
ring
neighbouring

Định nghĩa và ý nghĩa của "neighboring"trong tiếng Anh

neighboring
01

láng giềng, kế bên

(of a place) close to another 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The neighboring countries of Canada and the United States share the longest undefended border in the world. 

Các quốc gia láng giềng của Canada và Hoa Kỳ chia sẻ đường biên giới không phòng thủ dài nhất thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng