Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neighboring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geography, location, proximity
Các ví dụ
The neighboring countries of Canada and the United States share the longest undefended border in the world.
Các quốc gia láng giềng của Canada và Hoa Kỳ chia sẻ đường biên giới không phòng thủ dài nhất thế giới.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
neighboring
neighbor



























