Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nefarious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nefarious
so sánh hơn
more nefarious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nefarious intentions of the cult leader were uncovered by authorities.
Những ý định độc ác của thủ lĩnh giáo phái đã bị chính quyền phát hiện.
Cây Từ Vựng
nefariously
nefariousness
nefarious



























