Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
needless
Các ví dụ
The meeting dragged on due to needless discussions that did n’t add value.
Cuộc họp kéo dài do những cuộc thảo luận không cần thiết mà không mang lại giá trị.
Cây Từ Vựng
needlessly
needless
need



























