necklace
neck
nɛk
nek
lace
leɪs
leis
necklessrecklessspeckless

Định nghĩa và ý nghĩa của "necklace"trong tiếng Anh

Necklace
01

vòng cổ, dây chuyền

a piece of jewelry, consisting of a chain, string of beads, etc. worn around the neck as decoration 
necklace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
necklaces
Các ví dụ
He gifted her a silver necklace with a star-shaped charm. 

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ bạc có mặt dây hình ngôi sao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng