necking
Pronunciation
/nˈɛkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "necking"trong tiếng Anh

Necking
01

vuốt ve, trò chơi tình cảm

affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

cổ cột, đai trang trí

a decorative band or molding found at the top of a column, typically serving as a transition between the shaft and the capital
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng