Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Necking
01
vuốt ve, trò chơi tình cảm
affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
cổ cột, đai trang trí
a decorative band or molding found at the top of a column, typically serving as a transition between the shaft and the capital
Cây Từ Vựng
necking
neck



























