Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neckband
01
dải cổ, băng cổ
a band that fits around the neck and is usually folded over
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
neckbands
02
vòng cổ ôm sát, dây chuyền bó cổ
necklace that fits tightly around a woman's neck
03
cổ áo, viền cổ áo
a band around the collar of a garment
Cây Từ Vựng
neckband
neck
band



























