neck ruff
neck
nɛk
nek
ruff
rʌf
raf

Định nghĩa và ý nghĩa của "neck ruff"trong tiếng Anh

Neck ruff
01

cổ áo cao bó sát, cổ áo xếp nếp cao

a high tight collar 
neck ruff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
neck ruffs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng