Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nebular hypothesis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
nebular hypotheses
Các ví dụ
The nebular hypothesis suggests how our solar system formed.
Giả thuyết tinh vân gợi ý cách hệ mặt trời của chúng ta hình thành.



























