Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nebular hypothesis
/nˈɛbjʊlɚ haɪpˈɑːθəsˌɪs/
Nebular hypothesis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
nebular hypotheses
Các ví dụ
Astronomers use evidence from other star systems to support the nebular hypothesis.
Các nhà thiên văn học sử dụng bằng chứng từ các hệ sao khác để hỗ trợ giả thuyết tinh vân.



























