Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Neb
01
mỏ, mũi
horny projecting mouth of a bird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nebs
02
mõm, mũi
a long projecting or anterior elongation of an animal's head; especially the nose



























