Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Navel orange
01
cam navel, cam rốn
a seedless citrus fruit characterized by a prominent, central indentation that resembles a navel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
navel oranges
Các ví dụ
I suggest grabbing a few navel oranges for their delicious taste and vitamin C content.
Tôi đề nghị lấy một vài cam navel vì hương vị thơm ngon và hàm lượng vitamin C của chúng.



























