navel orange
na
ˈneɪ
nei
vel
vəl
vēl
o
ɒ
o
range
rɪnʤ
rinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "navel orange"trong tiếng Anh

Navel orange
01

cam navel, cam rốn

a seedless citrus fruit characterized by a prominent, central indentation that resembles a navel 
navel orange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
navel oranges
Các ví dụ
I suggest grabbing a few navel oranges for their delicious taste and vitamin C content. 

Tôi đề nghị lấy một vài cam navel vì hương vị thơm ngon và hàm lượng vitamin C của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng