naupathia
nau
nɔ:
naw
pa
ˈpæ
thia
θiə
thiē

Định nghĩa và ý nghĩa của "naupathia"trong tiếng Anh

Naupathia
01

naupathia, say sóng

motion sickness experienced while traveling on water 
naupathia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
naupathias
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng