naturalistic
na
ˌnæ
tu
ʧə
chē
ra
lis
ˈlɪs
lis
tic
tɪk
tik
naturistic

Định nghĩa và ý nghĩa của "naturalistic"trong tiếng Anh

naturalistic
01

tự nhiên chủ nghĩa, hiện thực

(of a literary or artistic work) mimicking or portraying the real life 
naturalistic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most naturalistic
so sánh hơn
more naturalistic
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng