Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
naturalistic
/ˌnætʃɝəˈɫɪstɪk/, /ˌnætʃɹəˈɫɪstɪk/
naturalistic
01
tự nhiên chủ nghĩa, hiện thực
(of a literary or artistic work) mimicking or portraying the real life
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most naturalistic
so sánh hơn
more naturalistic
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
naturalistic
natural
nature



























