Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Natural resources
01
tài nguyên thiên nhiên, nguồn lực tự nhiên
raw materials found in nature that are used by human beings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
natural resources
Các ví dụ
Overuse of natural resources can lead to environmental problems.
Việc lạm dụng tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến các vấn đề môi trường.



























