Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
natural childbirth
/nˈætʃɚɹəl tʃˈaɪldbɜːθ/
Natural childbirth
01
sinh thường, sinh con tự nhiên
the process of delivering a baby without medical interventions, emphasizing the body's natural processes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some women choose natural childbirth to avoid medical interventions.
Một số phụ nữ chọn sinh thường để tránh can thiệp y tế.



























