Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Natural childbirth
01
sinh thường, sinh con tự nhiên
the process of delivering a baby without medical interventions, emphasizing the body's natural processes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Sarah opted for natural childbirth without pain medication.
Sarah đã chọn sinh thường không dùng thuốc giảm đau.



























