Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
natty
01
bảnh bao, gọn gàng
neat, attractive and fashionable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
nattiest
so sánh hơn
nattier
có thể phân cấp
02
tự nhiên, cơ bắp tự nhiên
having a physique built naturally, without the use of steroids or performance-enhancing drugs
Slang
Các ví dụ
She stayed natty while training for her competition.
Cô ấy vẫn giữ tự nhiên trong khi tập luyện cho cuộc thi của mình.
Cây Từ Vựng
nattily
nattiness
natty
natt



























