natatorium
na
ˌneɪ
nei
ta
to
ˈtɔ:
taw
rium
riəm
riēm
natatoria

Định nghĩa và ý nghĩa của "natatorium"trong tiếng Anh

Natatorium
01

bể bơi, bể bơi trong nhà

pool that provides a facility for swimming 
natatorium definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
natatoriums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng