narwhal
nar
ˈnɑ:
naa
whal
wəl
vēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "narwhal"trong tiếng Anh

Narwhal
01

cá kỳ lân biển, kỳ lân biển

an Arctic whale species characterized by the long, spiraled tusk protruding from its upper jaw 
narwhal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
narwhals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng