nasa
na
ˈna
na
sa
sa
sa
nessienyssa

Định nghĩa và ý nghĩa của "NASA"trong tiếng Anh

01

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia

a US government agency responsible for space travel and the study of space 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
NASA, the National Aeronautics and Space Administration, is responsible for the United States' civilian space program. 

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia, chịu trách nhiệm về chương trình không gian dân sự của Hoa Kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng