narrowly
na
ˈnæ
rrow
rəʊ
rew
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "narrowly"trong tiếng Anh

narrowly
01

một cách hẹp hòi, một cách nghiêm ngặt

in a narrow manner; not allowing for exceptions 
thông tin ngữ pháp
02

hẹp, một cách hẹp

with a small width or range 
Các ví dụ
The road wound narrowly through the mountains, with steep cliffs on either side. 

Con đường uốn lượn hẹp qua những ngọn núi, với những vách đá dựng đứng ở hai bên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng