Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Narcolepsy
01
chứng ngủ rũ, bệnh ngủ
a neurological condition causing sudden, uncontrollable episodes of sleep, often accompanied by muscle weakness or vivid dreams
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The use of medications, such as stimulants, is common in managing symptoms of narcolepsy.
Việc sử dụng thuốc, chẳng hạn như chất kích thích, là phổ biến trong việc kiểm soát các triệu chứng của chứng ngủ rũ.



























