napery
napery
'neɪpəri
neipēri
japeryapery

Định nghĩa và ý nghĩa của "napery"trong tiếng Anh

Napery
01

vải trải bàn, khăn trải bàn và khăn ăn

linens for the dining table 
napery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
naperies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng