nape
nape
neɪp
neip
rapetapegapevape

Định nghĩa và ý nghĩa của "nape"trong tiếng Anh

01

gáy, phần sau cổ

the back of someone's neck 
nape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
napes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng