Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nanotube
01
ống nano, ống cấu trúc nano
a tiny, tube-shaped structure made of carbon atoms, with remarkable strength and electrical properties
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nanotubes
Các ví dụ
Researchers are exploring the use of carbon nanotubes in the development of stronger, lighter materials.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng ống nano carbon trong việc phát triển các vật liệu nhẹ hơn và bền hơn.



























