Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nanotube
01
ống nano, ống cấu trúc nano
a tiny, tube-shaped structure made of carbon atoms, with remarkable strength and electrical properties
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nanotubes
Các ví dụ
By incorporating nanotubes into the fabric, the company aims to produce highly conductive textiles.
Bằng cách kết hợp ống nano vào vải, công ty nhằm mục đích sản xuất các loại vải dẫn điện cao.



























