nacho
na
ˈnæ
cho
ˌʧoʊ
chow
/nˈæt‍ʃə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nacho"trong tiếng Anh

01

nacho, món ăn gồm những miếng bánh tortilla phủ đậu và phô mai tan chảy

a dish consisting of pieces of tortilla covered with beans and melted cheese, originated in Mexico
nacho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nachos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng