Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mystique
01
bí ẩn, hào quang
an aura of power or mystery around something or someone that makes them seem more interesting or special
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Vibrant city nightlife possessed a certain mystique, attracting people from far and wide with its allure and excitement.
Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố sở hữu một bí ẩn nhất định, thu hút mọi người từ khắp nơi với sự quyến rũ và phấn khích của nó.



























