myopia
myo
ˈmaɪəʊ
maieoo
pia
piə
piē
anopiautopiasinopiaxylopia

Định nghĩa và ý nghĩa của "myopia"trong tiếng Anh

Myopia
01

cận thị

an eye condition in which one is not able to see distant objects clearly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He was diagnosed with myopia at a young age and needed glasses to read the board at school. 

Anh ấy được chẩn đoán mắc cận thị từ nhỏ và cần đeo kính để đọc bảng ở trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng