mutinous
mu
ˈmju:
myoo
ti
ti
nous
nəs
nēs
mucinousmutinus

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutinous"trong tiếng Anh

mutinous
01

nổi loạn, chống đối

displaying or inciting a refusal to obey authority or command 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mutinous
so sánh hơn
more mutinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shouts and chants of the mutinous group grew louder as they neared the headquarters. 

Tiếng la hét và hô khẩu hiệu của nhóm nổi loạn ngày càng lớn hơn khi họ tiến gần đến trụ sở.

02

nổi loạn, chống đối

any of several small greyish New World mice inhabiting e.g. grain fields 
03

nổi loạn, chống đối

having a disposition to rebel or resist authority 
Các ví dụ
The mutinous mood of the students grew with every restrictive rule imposed by the administration. 

Tâm trạng nổi loạn của sinh viên ngày càng tăng với mỗi quy định hạn chế được áp đặt bởi ban quản lý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng