Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mutinous
01
nổi loạn, chống đối
displaying or inciting a refusal to obey authority or command
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mutinous
so sánh hơn
more mutinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shouts and chants of the mutinous group grew louder as they neared the headquarters.
Tiếng la hét và hô khẩu hiệu của nhóm nổi loạn ngày càng lớn hơn khi họ tiến gần đến trụ sở.
02
nổi loạn, chống đối
any of several small greyish New World mice inhabiting e.g. grain fields
03
nổi loạn, chống đối
having a disposition to rebel or resist authority
Các ví dụ
The mutinous mood of the students grew with every restrictive rule imposed by the administration.
Tâm trạng nổi loạn của sinh viên ngày càng tăng với mỗi quy định hạn chế được áp đặt bởi ban quản lý.



























