must
must
mʌst
mast
/mʌst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "must"trong tiếng Anh

01

phải, cần phải

used to show that something is very important and needs to happen
must definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
must
ngôi thứ ba số ít
must
Các ví dụ
Drivers must obey traffic laws to ensure road safety.
Tài xế phải tuân thủ luật giao thông để đảm bảo an toàn đường bộ.
02

phải, nên

used to make a recommendations regarding someone or something
Các ví dụ
You must visit Kyoto if you ever go to Japan.
Bạn phải ghé thăm Kyoto nếu có dịp đến Nhật Bản.
03

phải, chắc hẳn

used to express a logical conclusion
Các ví dụ
He must know about the meeting by now.
Anh ấy phải biết về cuộc họp bây giờ.
01

mùi mốc meo, mùi ẩm mốc

a stale, moldy, or damp smell or taste, especially from age or decay
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The must of the basement was strong after the flood.
Mùi ẩm mốc của tầng hầm rất nồng sau trận lũ.
02

nước nho ép, nước nho lên men

freshly pressed grape juice that is undergoing or about to undergo fermentation in winemaking
Các ví dụ
The quality of the must determines the flavor of the wine.
Chất lượng của nước nho ép quyết định hương vị của rượu vang.
03

một điều cần thiết, một yêu cầu bắt buộc

something that is necessary to have or do
Các ví dụ
Regular exercise is a must for maintaining good health.
Tập thể dục thường xuyên là điều bắt buộc để duy trì sức khỏe tốt.
01

bắt buộc, cần thiết

strongly recommended or considered essential
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most must
so sánh hơn
more must
có thể phân cấp
Các ví dụ
This book is a must read for aspiring writers.
Cuốn sách này là bắt buộc phải đọc cho những người viết đầy khát vọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng