musk ox
Pronunciation
/mˈʌsk ˈɑːks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "musk ox"trong tiếng Anh

Musk ox
01

bò xạ hương, ovibos

a large mammal with hoofed limbs, a shaggy coat and two curved horns that is found in the Arctic
musk ox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
musk oxen
02

bò xạ hương, muskox

put on a rack and pinion
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng