muscle memory
mu
ˈmʌ
ma
scle
əsl
ēsl
me
me
mo
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "muscle memory"trong tiếng Anh

Muscle memory
01

trí nhớ cơ bắp, bộ nhớ của cơ

the body's ability to recover and rebuild muscle more efficiently after a period of inactivity 
muscle memory definition and meaning
Các ví dụ
After a few weeks away from the gym, she found that her muscle memory helped her quickly return to her previous lifting weights. 

Sau vài tuần xa phòng tập, cô ấy nhận thấy rằng trí nhớ cơ bắp đã giúp cô ấy nhanh chóng trở lại với mức tạ nâng trước đây.

02

trí nhớ cơ bắp, trí nhớ vận động

the ability to perform motor skills automatically through repeated practice 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Years of practice gave her excellent muscle memory on the piano. 

Nhiều năm luyện tập đã mang lại cho cô ấy trí nhớ cơ bắp tuyệt vời trên đàn piano.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng