Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muscle-bound
01
cơ bắp quá khổ, quá cơ bắp
having an abundance of well-defined muscles
Các ví dụ
The muscle-bound actor underwent intense training to embody the role of a superhero.
Diễn viên cơ bắp đã trải qua quá trình tập luyện căng thẳng để hóa thân vào vai siêu anh hùng.



























