mumbo jumbo
mum
ˈmʌm
mam
bo
bəʊ
bew
jum
ʤʌm
jam
bo
bəʊ
bew

Định nghĩa và ý nghĩa của "mumbo jumbo"trong tiếng Anh

Mumbo jumbo
01

lời nói vô nghĩa, điều vô nghĩa

complicated activities, rituals, or words that lack any real purpose 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The politician's speech was filled with meaningless mumbo jumbo, leaving the audience confused about his actual stance. 

Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những lời lẽ khó hiểu vô nghĩa, khiến khán giả bối rối về lập trường thực sự của ông ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng