Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mumbo jumbo
01
lời nói vô nghĩa, điều vô nghĩa
complicated activities, rituals, or words that lack any real purpose
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The self-help book promised profound insights, but it was filled with pseudoscientific mumbo jumbo instead.
Cuốn sách tự lực hứa hẹn những hiểu biết sâu sắc, nhưng thay vào đó lại chứa đầy mumbo jumbo giả khoa học.



























