Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multimedia system
/mˌʌltɪmˈiːdiːə sˈɪstəm/
Multimedia system
01
hệ thống đa phương tiện, hệ thống multimedia
transmission that combine media of communication (text and graphics and sound etc.)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multimedia systems



























