Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Multimedia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
multimedia
Các ví dụ
Multimedia presentations engage audiences by incorporating various elements like images, animations, and sound effects.
Các bài thuyết trình đa phương tiện thu hút khán giả bằng cách kết hợp nhiều yếu tố như hình ảnh, hoạt hình và hiệu ứng âm thanh.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
multimedia
media



























