multicellular
Pronunciation
/mˌʌltɪsˈɛljʊlɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicellular"trong tiếng Anh

multicellular
01

đa bào, nhiều tế bào

having more than one cell
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Plants are multicellular organisms that have specialized cells for photosynthesis.
Thực vật là những sinh vật đa bào có tế bào chuyên biệt để quang hợp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng