Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multicellular
01
đa bào, nhiều tế bào
having more than one cell
Các ví dụ
Plants are multicellular organisms that have specialized cells for photosynthesis.
Thực vật là những sinh vật đa bào có tế bào chuyên biệt để quang hợp.
Cây Từ Vựng
multicellular
cellular



























