Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Atoll
Các ví dụ
The atolls of Kiribati in the central Pacific are vulnerable to rising sea levels due to climate change.
Các đảo san hô vòng của Kiribati ở trung tâm Thái Bình Dương dễ bị tổn thương bởi mực nước biển dâng cao do biến đổi khí hậu.



























