Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mugger
01
kẻ cướp, kẻ móc túi
a person who attacks and robs people in a public place
Các ví dụ
She was traumatized after being attacked by a mugger while walking home late at night.
Cô ấy bị chấn thương tâm lý sau khi bị một kẻ cướp tấn công khi đi bộ về nhà vào đêm khuya.



























